Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

item

/'aitem/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1031

“items” là số nhiều của item — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mục, món danh từ

“There are ten items on the agenda today.”Có mười mục trong chương trình nghị sự hôm nay.

Biến thể từ items số nhiều
Đồng nghĩa productarticle
Trái nghĩa bundleset
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

item

/'aitem/

danh từ

  • khoản (ghi số...), món (ghi trong đơn hàng...); tiết mục
  • tin tức; (từ lóng) món tin (có thể đăng báo...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a distinct part that can be specified separately in a group of things that could be enumerated on a list n. a whole individual unit; especially when included in a list or collection r. (used when listing or enumerating items) also

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...