stuff
/stʌf/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #996
Nghĩa thường dùng
đồ vật
danh từ
“I have a lot of stuff in my bag.”Tôi có nhiều đồ vật trong túi.
Biến thể từ
stuffed quá khứ phân từ
stuffed quá khứ
stuffing hiện tại phân từ
stuffs số nhiều
stuffs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stuff
/stʌf/
danh từ
- chất, chất liệu; thứ, món
- the stuff that heroes are made of: cái chất tạo nên những người anh hùng
- he has good stuff in him: anh ta có một bản chất tốt
- household stuff: (từ cổ,nghĩa cổ) đồ đạc trong nhà
- doctor's stuff: thuốc men
- (the stuff) (thông tục) tiền nong; gỗ lạt; đạn
- to be short of the stuff: thiếu tiền
- vải len
- rác rưởi, chuyện vớ vẩn
- what stuff he writes!: chuyện nó viết mới vớ vẩn làm sao!
- (từ lóng) ngón, nghề, môn, cách làm ăn
- do your stuff: nào dở ngón ra nào; cứ tiếp tục làm đi
- to know one's stuff: nắm được nghề nghiệp (môn...) của mình
- the stuff to give'em: cách làm ăn để dạy cho bọn nó
ngoại động từ
- bịt
- to stuff one's ears with wool: bịt tai bằng bông len
- nhồi, nhét, lèn
- to stuff a fowl: nhồi (thịt, nấm hương, đậu... vào một con gà
- to stuff goose: nhồi cho ngỗng ăn
- a head stuffed with romance: một đầu óc đầy lãng mạn
- cushion stuffed with down: gối nhồi lông tơ chim
- stuffed birds: chim nhồi rơm
- to stuff clothing into a small bag: nhét quần áo vào một cái túi nhỏ
nội động từ
- đánh lừa bịp
- ăn ngấu nghiến, ngốn, tọng
Định nghĩa tiếng Anh
n. miscellaneous unspecified objects n. informal terms for personal possessions n. senseless talk n. unspecified qualities required to do or be something