Kho từ › product dev › scalable

scalable

B1 adj. 📁 product dev TOEIC
có thể mở rộng quy mô
UK /ˈskeɪ.lə.bəl/ · US /ˈskeɪ.lə.bəl/
Able to be expanded or increased in size or capacity.
We need a scalable solution for future growth.
→ Chúng tôi cần một giải pháp có thể mở rộng cho sự tăng trưởng trong tương lai.
The platform is highly scalable.→ Nền tảng này có khả năng mở rộng cao.
Đồng nghĩa
expandableflexible
Collocations
scalable solutionscalable systemhighly scalablescalable architecturescalable platform
Họ từ
scalescalingscalability
🎯 IELTS: Sử dụng scalable để nhấn mạnh tiềm năng trong bài viết.
'Scalable' = thiết kế đủ linh hoạt để xử lý khối lượng lớn hơn khi cần — từ quan trọng trong tech.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...