Từ vựng B1

Chủ đề product dev · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scalable

/ˈskeɪ.lə.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #2446

Nghĩa

có thể mở rộng quy mô adj.

Định nghĩa · Able to be expanded or increased in size or capacity.

“We need a scalable solution for future growth.”Chúng tôi cần một giải pháp có thể mở rộng cho sự tăng trưởng trong tương lai.

“The platform is highly scalable.”Nền tảng này có khả năng mở rộng cao.

Mẹo IELTS · Sử dụng scalable để nhấn mạnh tiềm năng trong bài viết.

Ghi chú · 'Scalable' = thiết kế đủ linh hoạt để xử lý khối lượng lớn hơn khi cần — từ quan trọng trong tech.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...