scalable
Nghĩa
Định nghĩa · Able to be expanded or increased in size or capacity.
“We need a scalable solution for future growth.”Chúng tôi cần một giải pháp có thể mở rộng cho sự tăng trưởng trong tương lai.
“The platform is highly scalable.”Nền tảng này có khả năng mở rộng cao.
Mẹo IELTS · Sử dụng scalable để nhấn mạnh tiềm năng trong bài viết.
Ghi chú · 'Scalable' = thiết kế đủ linh hoạt để xử lý khối lượng lớn hơn khi cần — từ quan trọng trong tech.