Kho từ › product dev › deployment

deployment

B1 n. 📁 product dev TOEIC
triển khai (sản phẩm/phần mềm)
UK /dɪˈplɔɪ.mənt/ · US /dɪˈplɔɪ.mənt/
the act of implementing or launching a product or service.
The deployment was completed without errors.
→ Việc triển khai đã hoàn thành mà không có lỗi.
We scheduled the deployment for Friday night.→ Chúng tôi lên lịch triển khai vào tối thứ Sáu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'deploy' (triển khai).
Đồng nghĩa
rolloutrelease
Collocations
software deploymentdeployment scheduledeployment processproduction deploymentdeployment team
Họ từ
deploydeployeddeploying
🎯 IELTS: Nêu rõ quy trình triển khai trong bài viết về công nghệ.
'Deployment' thường dùng trong IT/tech để chỉ việc đưa phần mềm lên môi trường thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...