Kho từ › product dev › roadmap

roadmap

B1 n. 📁 product dev TOEIC
lộ trình phát triển sản phẩm
UK /ˈroʊd.mæp/ · US /ˈroʊd.mæp/
A plan showing steps to achieve a goal.
The product roadmap outlines features for next year.
→ Lộ trình sản phẩm phác thảo các tính năng cho năm tới.
Stakeholders reviewed the Q4 roadmap.→ Các bên liên quan đã xem xét lộ trình quý 4.
Đồng nghĩa
planstrategy
Collocations
product roadmaproadmap planninglong-term roadmapshare the roadmaproadmap review
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả kế hoạch trong bài viết.
'Product roadmap' = tài liệu chiến lược cho thấy kế hoạch phát triển sản phẩm theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...