Kho từ › product dev › pilot

pilot

B1 n./v. 📁 product dev TOEIC
thí điểm, chạy thử nghiệm ban đầu
UK /ˈpaɪ.lət/ · US /ˈpaɪ.lət/
A small-scale trial of a new idea or product.
We ran a pilot program with 100 users.
→ Chúng tôi chạy chương trình thí điểm với 100 người dùng.
The pilot phase revealed unexpected issues.→ Giai đoạn thí điểm tiết lộ các vấn đề bất ngờ.
Đồng nghĩa
trialtest run
Collocations
pilot programpilot phaserun a pilotpilot projectpilot test
Họ từ
pilotingpiloted
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thử nghiệm mới.
'Pilot' trong kinh doanh = thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi triển khai đại trà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...