feasibility
Nghĩa
Định nghĩa · the possibility of something being done or achieved
“We assessed the feasibility of the new feature.”Chúng tôi đánh giá tính khả thi của tính năng mới.
“A feasibility study takes about two weeks.”Nghiên cứu tính khả thi mất khoảng hai tuần.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng thực hiện trong bài viết.
Ghi chú · 'Feasibility study' = nghiên cứu tính khả thi — từ thường gặp trong các cuộc họp lập kế hoạch dự án.