Kho từ › product dev › feasibility

feasibility

B1 n. 📁 product dev TOEIC
tính khả thi
UK /ˌfiː.zəˈbɪl.ɪ.t̬i/ · US /ˌfiː.zəˈbɪl.ɪ.t̬i/
the possibility of something being done or achieved
We assessed the feasibility of the new feature.
→ Chúng tôi đánh giá tính khả thi của tính năng mới.
A feasibility study takes about two weeks.→ Nghiên cứu tính khả thi mất khoảng hai tuần.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'feasible' và hậu tố '-ity'.
Đồng nghĩa
viabilitypracticality
Collocations
feasibility studyassess feasibilitytechnical feasibilityfeasibility reportfinancial feasibility
Họ từ
feasibleinfeasible
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng thực hiện trong bài viết.
'Feasibility study' = nghiên cứu tính khả thi — từ thường gặp trong các cuộc họp lập kế hoạch dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...