Từ vựng B1

Chủ đề product dev · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

feasibility

/ˌfiː.zəˈbɪl.ɪ.t̬i/ B1 TOEIC phổ biến #2451

Nghĩa

tính khả thi n.

Định nghĩa · the possibility of something being done or achieved

“We assessed the feasibility of the new feature.”Chúng tôi đánh giá tính khả thi của tính năng mới.

“A feasibility study takes about two weeks.”Nghiên cứu tính khả thi mất khoảng hai tuần.

Đồng nghĩa viabilitypracticality
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'feasible' và hậu tố '-ity'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng thực hiện trong bài viết.

Ghi chú · 'Feasibility study' = nghiên cứu tính khả thi — từ thường gặp trong các cuộc họp lập kế hoạch dự án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...