Kho từ › product dev › rollout

rollout

B1 n. 📁 product dev TOEIC
triển khai đại trà, tung ra đồng loạt
UK /ˈroʊl.aʊt/ · US /ˈroʊl.aʊt/
The process of launching a product or service widely.
The nationwide rollout starts next Monday.
→ Việc triển khai toàn quốc bắt đầu thứ Hai tới.
A phased rollout reduces risk.→ Triển khai theo từng giai đoạn giúp giảm rủi ro.
Đồng nghĩa
deploymentlaunch
Collocations
product rolloutphased rolloutglobal rolloutrollout planrollout schedule
Họ từ
roll out (v.)
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về rollout để làm rõ ý trong bài viết.
'Phased rollout' = triển khai theo từng nhóm nhỏ dần, thường dùng cho phần mềm hoặc chính sách mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...