Kho từ › product dev › sprint

sprint

B1 n. 📁 product dev TOEIC
chu kỳ làm việc ngắn (trong Agile)
UK /sprɪnt/ · US /sprɪnt/
A short, intense period of work or activity.
Each sprint lasts two weeks.
→ Mỗi chu kỳ làm việc kéo dài hai tuần.
We plan features at the start of each sprint.→ Chúng tôi lên kế hoạch tính năng vào đầu mỗi sprint.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'sprint' có nghĩa là chạy nhanh.
Đồng nghĩa
cycleiteration
Collocations
sprint planningsprint reviewtwo-week sprintsprint goalcomplete a sprint
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quản lý dự án trong IELTS.
'Sprint' trong Scrum/Agile = khoảng thời gian cố định (thường 1-4 tuần) để hoàn thành công việc cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...