Kho từ › product dev › capacity

capacity

B1 n. 📁 product dev TOEIC
năng lực, khả năng (xử lý)
UK /kəˈpæs.ɪ.t̬i/ · US /kəˈpæs.ɪ.t̬i/
The ability to hold or manage something.
We increased server capacity to handle more users.
→ Chúng tôi tăng năng lực máy chủ để xử lý nhiều người dùng hơn.
The team is working at full capacity.→ Nhóm đang làm việc hết công suất.
Cấu tạo
Từ 'capacity' có gốc từ tiếng Latin 'capacitas'.
Đồng nghĩa
capabilityabilityvolume
Collocations
server capacityproduction capacityincrease capacityat full capacitycapacity planning
Họ từ
capableincapacity
🎯 IELTS: Sử dụng 'capacity' để mô tả khả năng trong các bài viết.
'At full capacity' = đang làm việc hết công suất/không còn chỗ trống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...