Kho từ › product dev › prioritize

prioritize

B1 v. 📁 product dev TOEIC
ưu tiên, xếp thứ tự ưu tiên
UK /praɪˈɔːr.ɪ.taɪz/ · US /praɪˈɔːr.ɪ.taɪz/
To arrange or deal with things in order of importance.
We prioritize features based on customer impact.
→ Chúng tôi ưu tiên tính năng dựa trên tác động đến khách hàng.
The manager asked us to prioritize this bug fix.→ Người quản lý yêu cầu chúng tôi ưu tiên sửa lỗi này.
Đồng nghĩa
rankorder
Collocations
prioritize tasksprioritize featuresprioritize developmentclearly prioritizeprioritize issues
Họ từ
priorityprioritizationprioritized
🎯 IELTS: Sử dụng prioritize để thể hiện sự quan trọng trong bài viết.
'Prioritize' = quyết định cái gì quan trọng nhất và làm trước — kỹ năng thiết yếu trong quản lý dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...