Từ vựng B1

Chủ đề product dev · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prioritize

/praɪˈɔːr.ɪ.taɪz/ B1 TOEIC phổ biến #2458

Nghĩa

ưu tiên, xếp thứ tự ưu tiên v.

Định nghĩa · To arrange or deal with things in order of importance.

“We prioritize features based on customer impact.”Chúng tôi ưu tiên tính năng dựa trên tác động đến khách hàng.

“The manager asked us to prioritize this bug fix.”Người quản lý yêu cầu chúng tôi ưu tiên sửa lỗi này.

Mẹo IELTS · Sử dụng prioritize để thể hiện sự quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · 'Prioritize' = quyết định cái gì quan trọng nhất và làm trước — kỹ năng thiết yếu trong quản lý dự án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...