Kho từ › product dev › cross-functional

cross-functional

B1 adj. 📁 product dev TOEIC
liên phòng ban, đa chức năng
UK /ˌkrɒs ˈfʌŋk.ʃən.əl/ · US /ˌkrɒs ˈfʌŋk.ʃən.əl/
involving multiple departments or functions.
A cross-functional team handles product development.
→ Một nhóm liên phòng ban phụ trách phát triển sản phẩm.
Cross-functional meetings improve communication.→ Các cuộc họp liên phòng ban cải thiện giao tiếp.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'cross' (bên kia) và 'functional' (chức năng).
Đồng nghĩa
interdepartmentalmultidisciplinary
Collocations
cross-functional teamcross-functional collaborationcross-functional projectcross-functional approachcross-functional meeting
🎯 IELTS: Nêu rõ sự hợp tác đa chức năng trong các dự án.
'Cross-functional team' = nhóm gồm thành viên từ nhiều bộ phận khác nhau (kỹ thuật, thiết kế, marketing...).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...