Kho từ › product dev › bug

bug

B1 n. 📁 product dev TOEIC
lỗi phần mềm
UK /bʌɡ/ · US /bʌɡ/
An error or flaw in software or a system.
The developer fixed three bugs before the release.
→ Nhà phát triển đã sửa ba lỗi trước khi phát hành.
Users reported a critical bug in the payment system.→ Người dùng báo cáo một lỗi nghiêm trọng trong hệ thống thanh toán.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc không rõ ràng nhưng thường dùng trong công nghệ.
Đồng nghĩa
errordefectglitch
Collocations
fix a bugsoftware bugreport a bugcritical bugbug tracker
Họ từ
debugdebuggingbuggy
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
'Bug' là tiếng lóng trong tech, nhưng hoàn toàn chính thức trong TOEIC — đi với 'fix', 'report', 'track'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...