Từ vựng B1

Chủ đề product dev · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bug

/bʌɡ/ B1 TOEIC phổ biến #2460

Nghĩa

lỗi phần mềm n.

Định nghĩa · An error or flaw in software or a system.

“The developer fixed three bugs before the release.”Nhà phát triển đã sửa ba lỗi trước khi phát hành.

“Users reported a critical bug in the payment system.”Người dùng báo cáo một lỗi nghiêm trọng trong hệ thống thanh toán.

Đồng nghĩa errordefectglitch
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc không rõ ràng nhưng thường dùng trong công nghệ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · 'Bug' là tiếng lóng trong tech, nhưng hoàn toàn chính thức trong TOEIC — đi với 'fix', 'report', 'track'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...