Kho từ › product dev › patch

patch

B1 n./v. 📁 product dev TOEIC
bản vá lỗi
UK /pætʃ/ · US /pætʃ/
A small piece used to fix or improve something.
The security patch was released urgently.
→ Bản vá bảo mật đã được phát hành khẩn cấp.
We patched the system over the weekend.→ Chúng tôi đã vá hệ thống trong cuối tuần.
Đồng nghĩa
fixupdatehotfix
Collocations
security patchapply a patchsoftware patchpatch releaseemergency patch
Họ từ
patchingpatched
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sửa chữa trong bài viết.
'Patch' = bản cập nhật nhỏ để sửa lỗi cụ thể; nhỏ hơn một 'update' hoặc 'upgrade' đầy đủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...