Kho từ › product dev › user experience

user experience

B1 n. 📁 product dev TOEIC
trải nghiệm người dùng
UK /ˈjuː.zɚ ɪkˈspɪr.i.əns/ · US /ˈjuː.zɚ ɪkˈspɪr.i.əns/
The overall experience a person has when using a product.
Improving user experience is our top priority.
→ Cải thiện trải nghiệm người dùng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Good user experience increases customer retention.→ Trải nghiệm người dùng tốt tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng.
Đồng nghĩa
UXusability
Collocations
improve user experienceuser experience designseamless user experienceuser experience researchenhance user experience
Họ từ
UXuser-friendly
🎯 IELTS: Nêu rõ trải nghiệm người dùng trong các bài thuyết trình.
Viết tắt phổ biến là 'UX'. 'User-friendly' = thân thiện với người dùng là tính từ liên quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...