Kho từ › product dev › prototype testing

prototype testing

B1 n. 📁 product dev TOEIC
kiểm thử mẫu thử
UK /ˈproʊ.t̬ə.taɪp ˈtɛs.tɪŋ/ · US /ˈproʊ.t̬ə.taɪp ˈtɛs.tɪŋ/
testing an early model of a product
Prototype testing revealed usability issues.
→ Kiểm thử mẫu thử đã tiết lộ các vấn đề về khả năng sử dụng.
We conduct prototype testing before finalizing design.→ Chúng tôi tiến hành kiểm thử mẫu thử trước khi hoàn thiện thiết kế.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'prototype' và 'testing'.
Đồng nghĩa
trial testingusability testing
Collocations
conduct prototype testingprototype testing phaseuser prototype testingearly prototype testingiterative prototype testing
🎯 IELTS: Nêu rõ quá trình kiểm thử trong bài viết.
'Prototype testing' = giai đoạn kiểm thử mẫu thử với người dùng thực để thu thập phản hồi sớm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...