Kho từ › product dev › revision

revision

B1 n. 📁 product dev TOEIC
sửa đổi, chỉnh sửa
UK /rɪˈvɪʒ.ən/ · US /rɪˈvɪʒ.ən/
A change made to improve or update something.
The design required three revisions.
→ Thiết kế cần ba lần sửa đổi.
After client feedback, we made major revisions.→ Sau phản hồi của khách hàng, chúng tôi đã thực hiện các sửa đổi lớn.
Đồng nghĩa
modificationamendmentupdate
Collocations
make revisionsdesign revisiondocument revisionrequest revisionsfinal revision
Họ từ
reviserevisedrevising
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về revision để minh họa cho ý kiến trong bài viết.
'Revision' = chỉnh sửa sau khi xem xét lại — thường theo yêu cầu từ khách hàng hoặc cấp trên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...