availability
/əˌveɪləˈbɪləti/ A1
Nghĩa
tính sẵn có
danh từ
Định nghĩa · Availability means the state of being able to be used or accessed.
“Check the availability of the product.”Kiểm tra tính sẵn có của sản phẩm.
“The availability of resources is crucial for success.”Tính sẵn có của tài nguyên rất quan trọng cho sự thành công.
Đồng nghĩa
accessibilityreadiness
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về nguồn lực trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến khả năng tiếp cận.