Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #4777

availability

/ə,veilə'biliti/

danh từ

  • tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được
  • sự có thể kiếm được, sự có thể mua được, sự có thể có được
  • sự có hiệu lực, sự có giá trị
  • tính có lợi, tính ích lợi
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being at hand when needed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...