Kho từ › shipping › carrier

carrier

B1 n. 📁 shipping TOEIC
hãng vận chuyển; người/phương tiện chuyên chở
UK /ˈkæriər/ · US /ˈkæriər/
A company or person that transports goods.
Choose a reliable carrier for overseas delivery.
→ Hãy chọn hãng vận chuyển đáng tin cậy cho giao hàng quốc tế.
The carrier confirmed the pickup time.→ Hãng vận chuyển xác nhận giờ lấy hàng.
Đồng nghĩa
shipping companylogistics provider
Collocations
carrier feecommon carrierfreight carriercarrier liabilitycarrier network
Họ từ
carry (v.)cargo (n.)
🎯 IELTS: Nói về 'carrier' khi thảo luận về logistics trong IELTS.
'Carrier' trong logistics = công ty vận chuyển hàng (hãng tàu, hãng bay, công ty chuyển phát).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...