Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4905

cargo

/'kɑ:gou/

danh từ

  • hàng hoá (chở trên tàu thuỷ)
Biến thể từ cargoes số nhiều
Đồng nghĩa freightloadshipment
Định nghĩa tiếng Anh

n. goods carried by a large vehicle

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...