Kho từ › shipping › loading dock

loading dock

B1 n. 📁 shipping TOEIC
bến bốc dỡ hàng; bãi xếp dỡ
UK /ˈloʊdɪŋ dɑːk/ · US /ˈloʊdɪŋ dɑːk/
An area where goods are loaded or unloaded from vehicles.
Trucks unload at the loading dock.
→ Xe tải dỡ hàng tại bến bốc dỡ.
The loading dock opens at six in the morning.→ Bến bốc dỡ mở cửa lúc sáu giờ sáng.
Đồng nghĩa
unloading bayreceiving dock
Collocations
loading dock arealoading dock scheduleaccess loading dockloading dock fee
Họ từ
load (v.)unload (v.)
🎯 IELTS: Mô tả quy trình vận chuyển hàng hóa để gây ấn tượng.
'Loading dock' = khu vực trong/ngoài kho để xe tải ra vào bốc/dỡ hàng, thường thấp hơn hoặc có sàn nâng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...