regional
/ˈriː.dʒən.əl/ A1
Nghĩa
thuộc vùng
tính từ
Định nghĩa · Related to a specific area or region.
“This is a regional dish.”Đây là một món ăn vùng.
“The regional festival attracts many visitors each year.”Lễ hội vùng thu hút nhiều du khách mỗi năm.
Đồng nghĩa
localterritorial
Cụm hay dùng
regional developmentregional differences
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'region' và hậu tố '-al'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả các vấn đề địa phương trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ các đặc điểm địa lý.