Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

regional

/ˈriː.dʒən.əl/ A1

Nghĩa

thuộc vùng tính từ

Định nghĩa · Related to a specific area or region.

“This is a regional dish.”Đây là một món ăn vùng.

“The regional festival attracts many visitors each year.”Lễ hội vùng thu hút nhiều du khách mỗi năm.

Đồng nghĩa localterritorial
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'region' và hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả các vấn đề địa phương trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các đặc điểm địa lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...