Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1645

regional

/'ri:dʤənl/

tính từ

  • (thuộc) vùng, (thuộc) miền
Biến thể từ regionals số nhiều
Đồng nghĩa localareazonal
Trái nghĩa nationalglobal
Định nghĩa tiếng Anh

a. characteristic of a region\ns. related or limited to a particular region

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...