Kho từ › hotels › check-out

check-out

B1 n./v. 📁 hotels TOEIC
trả phòng, thủ tục trả phòng
UK /ˈtʃɛk.aʊt/ · US /ˈtʃɛk.aʊt/
The process of leaving a hotel after your stay.
Check-out time is at noon.
→ Giờ trả phòng là vào buổi trưa.
Please check out before 11 a.m.→ Vui lòng trả phòng trước 11 giờ sáng.
Đồng nghĩa
departurecheckout
Collocations
check-out timelate check-outexpress check-outcheck out earlycheck-out procedure
Họ từ
check in (v.)check-in (n.)checked out (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khách sạn.
Danh từ/tính từ: 'check-out' (có gạch nối). Động từ: 'check out' (không gạch nối). Phân biệt với 'check-in' = nhận phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...