Kho từ › hotels › concierge

concierge

B1 n. 📁 hotels TOEIC
nhân viên hỗ trợ khách (hỏi thông tin, đặt chỗ tour)
UK /ˈkɒn.siˌɛrʒ/ · US /ˈkɒn.siˌɛrʒ/
A hotel staff member who assists guests with information.
The concierge booked a restaurant for us.
→ Nhân viên hỗ trợ đặt nhà hàng cho chúng tôi.
Ask the concierge for local tour recommendations.→ Hỏi nhân viên concierge để được gợi ý tour địa phương.
Đồng nghĩa
guest serviceshotel attendant
Collocations
hotel conciergeconcierge deskconcierge serviceask the conciergeconcierge staff
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về dịch vụ khách sạn.
Từ gốc Pháp, phát âm /ˈkɒn.siˌɛrʒ/. Concierge chuyên hỗ trợ khách đặt tour, taxi, nhà hàng — khác với 'front desk' (nhận/trả phòng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...