Kho từ › hotels › suite

suite

B1 n. 📁 hotels TOEIC
phòng suite, căn phòng cao cấp nhiều gian
UK /swiːt/ · US /swiːt/
A luxurious room with multiple areas.
They booked a suite for the honeymoon.
→ Họ đặt phòng suite cho tuần trăng mật.
The presidential suite has a private terrace.→ Phòng suite tổng thống có sân thượng riêng.
Cấu tạo
Từ 'suite' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'bộ'.
Đồng nghĩa
apartmentluxury room
Collocations
honeymoon suitepresidential suitejunior suitebook a suitesuite with ocean view
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả chỗ ở sang trọng trong IELTS.
Phát âm /swiːt/ (giống 'sweet'), không phải /sjuːt/ (suit). Đây là lỗi phát âm phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...