Kho từ › hotels › adjoining

adjoining

B1 adj. 📁 hotels TOEIC
liền kề, cạnh nhau (phòng)
UK /əˈdʒɔɪ.nɪŋ/ · US /əˈdʒɔɪ.nɪŋ/
Next to or adjoining something else.
They requested adjoining rooms for the family.
→ Họ yêu cầu phòng liền kề cho gia đình.
The conference room adjoins the dining hall.→ Phòng hội thảo liền kề với phòng ăn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'adjoin' và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
connectingadjacentneighboring
Collocations
adjoining roomsadjoining suiteadjoining doorrequest adjoiningadjoining bathroom
Họ từ
adjoin (v.)adjacent (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả phòng trong IELTS.
'Adjoining rooms' = hai phòng nối thông nhau (có cửa giữa). Khác với 'adjacent rooms' = phòng kế bên (không có cửa nối).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...