Kho từ › hotels › turndown service

turndown service

B1 n. 📁 hotels TOEIC
dịch vụ chuẩn bị giường ngủ buổi tối
UK /ˈtɜːrn.daʊn ˌsɜːr.vɪs/ · US /ˈtɜːrn.daʊn ˌsɜːr.vɪs/
A service that prepares a bed for the night.
The hotel offers turndown service nightly.
→ Khách sạn cung cấp dịch vụ trải giường buổi tối hàng ngày.
Turndown service includes chocolate on the pillow.→ Dịch vụ trải giường tối bao gồm sô-cô-la trên gối.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
evening servicebedtime service
Collocations
turndown servicerequest turndownturndown at 8 p.m.complimentary turndownturndown amenities
🎯 IELTS: Dùng 'turndown service' để mô tả tiện nghi trong IELTS.
'Turndown service' = dịch vụ cao cấp: nhân viên gấp góc chăn, để chocolate/hoa lên gối. Chỉ có ở khách sạn 4–5 sao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...