Kho từ › hotels › valet

valet

B1 n./v. 📁 hotels TOEIC
dịch vụ đỗ xe (nhân viên đỗ xe hộ)
UK /ˈvæl.ɪt/ · US /ˈvæl.ɪt/
A service for parking cars, often by an attendant.
Use valet parking at the hotel entrance.
→ Sử dụng dịch vụ đỗ xe tại lối vào khách sạn.
The valet brought the car around quickly.→ Nhân viên valet đưa xe ra nhanh chóng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'người phục vụ'.
Đồng nghĩa
parking attendantcar park attendant
Collocations
valet parkingvalet servicevalet attendanttip the valetcomplimentary valet
🎯 IELTS: Nói về dịch vụ đỗ xe có thể thể hiện sự hiểu biết về tiện ích.
'Valet' /ˈvæl.ɪt/ trong tiếng Anh Mỹ, không phải /vəˈleɪ/ (Pháp). 'Valet parking' = dịch vụ đỗ xe hộ (nhân viên cầm chìa khóa).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...