Kho từ › hotels › minibar

minibar

B1 n. 📁 hotels TOEIC
tủ mini bar (đồ uống trong phòng khách sạn)
UK /ˈmɪn.iˌbɑːr/ · US /ˈmɪn.iˌbɑːr/
A small fridge stocked with drinks in a hotel room.
Items from the minibar are charged to your room.
→ Đồ dùng từ tủ mini bar sẽ tính vào hóa đơn phòng.
The minibar was fully stocked with drinks.→ Tủ mini bar được bổ sung đầy đủ đồ uống.
Cấu tạo
Từ 'mini' và 'bar' kết hợp lại thành 'minibar'.
Đồng nghĩa
in-room barhonor bar
Collocations
minibar itemsstock the minibarminibar chargescomplimentary minibarempty the minibar
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả tiện nghi trong phòng khách sạn.
Đồ trong minibar thường rất đắt. Cần đọc kỹ xem có 'complimentary minibar' không, hoặc sẽ bị charge vào bill.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...