Kho từ › hotels › incidentals

incidentals

B1 n.pl. 📁 hotels TOEIC
chi phí phát sinh, khoản phụ thu
UK /ˌɪn.sɪˈdɛn.t̬əlz/ · US /ˌɪn.sɪˈdɛn.t̬əlz/
Extra costs that are not included in the main expenses.
The card hold covers any incidentals.
→ Khoản giữ thẻ để chi trả mọi phụ phí phát sinh.
Incidentals include minibar and phone charges.→ Chi phí phát sinh gồm minibar và gọi điện thoại.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'incidental'.
Đồng nghĩa
extra chargesmiscellaneous feesadditional charges
Collocations
incidental chargescover incidentalsincidental holdcharge for incidentalsincidental expenses
Họ từ
incidental (adj.)incidentally (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chi phí trong IELTS.
Khách sạn thường giữ một khoản tiền trên thẻ (hold) để chi trả 'incidentals' (chi phí phát sinh). Khoản này sẽ được hoàn lại nếu không có phát sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...