Kho từ › hotels › folio

folio

B1 n. 📁 hotels TOEIC
hóa đơn thanh toán phòng, bảng kê chi phí
UK /ˈfoʊ.li.oʊ/ · US /ˈfoʊ.li.oʊ/
A detailed bill or statement of charges.
Review your folio before checking out.
→ Xem lại hóa đơn phòng trước khi trả phòng.
The folio itemizes all charges during your stay.→ Hóa đơn liệt kê mọi khoản chi trong thời gian lưu trú.
Đồng nghĩa
hotel billinvoicestatement
Collocations
room folioreview foliofolio chargessplit the foliofolio at check-out
🎯 IELTS: Dùng 'folio' khi nói về chi phí trong IELTS.
'Folio' là từ chuyên dụng trong khách sạn chỉ bảng kê chi tiết mọi khoản phát sinh (phòng, minibar, dịch vụ). Quan trọng cần review trước khi check-out.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...