Kho từ › hotels › overbooking

overbooking

B1 n. 📁 hotels TOEIC
đặt phòng vượt quá số lượng, tình trạng quá tải đặt phòng
UK /ˌoʊ.vɚˈbʊk.ɪŋ/ · US /ˌoʊ.vɚˈbʊk.ɪŋ/
The situation when more reservations are made than available seats.
Overbooking led to guests being turned away.
→ Tình trạng đặt phòng vượt mức khiến khách bị từ chối.
The airline overbooked our connecting flight.→ Hãng hàng không đặt vé vượt mức cho chuyến nối của chúng tôi.
Đồng nghĩa
oversubscription
Collocations
hotel overbookingairline overbookingoverbooking policyoverbooking situationresolve overbooking
Họ từ
overbook (v.)overbooked (adj.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tình trạng đặt chỗ.
'Overbooking' xảy ra khi khách sạn bán nhiều phòng hơn thực có (dự đoán cancellation). Khách bị 'walked' = được chuyển sang khách sạn khác cùng hạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...