Kho từ › hotels › banquet hall

banquet hall

B1 n. 📁 hotels TOEIC
phòng tiệc lớn, hội trường khách sạn
UK /ˈbæŋ.kwɪt hɔːl/ · US /ˈbæŋ.kwɪt hɔːl/
A large room for hosting events or parties.
The wedding was held in the banquet hall.
→ Đám cưới được tổ chức tại phòng tiệc lớn.
The banquet hall seats up to 500 people.→ Phòng tiệc có thể chứa đến 500 người.
Cấu tạo
Từ 'banquet' và 'hall' kết hợp lại thành 'banquet hall'.
Đồng nghĩa
ballroomfunction hallevent hall
Collocations
reserve the banquet hallbanquet hall rentalbanquet hall setupbanquet hall capacitydecorate the banquet hall
Họ từ
banquet (n./v.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tổ chức sự kiện trong IELTS.
'Banquet hall' = 'ballroom' trong các khách sạn lớn. Dùng cho tiệc cưới, hội nghị, sự kiện. 'Banquet' (v.) = dự tiệc lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...