Kho từ › hotels › non-refundable

non-refundable

B1 adj. 📁 hotels TOEIC
không được hoàn tiền
UK /ˌnɒn rɪˈfʌn.də.bəl/ · US /ˌnɒn rɪˈfʌn.də.bəl/
Not able to be refunded or returned.
This rate is non-refundable upon cancellation.
→ Mức giá này không được hoàn tiền khi hủy.
Non-refundable rooms are usually cheaper.→ Phòng không hoàn tiền thường rẻ hơn.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'non-' và 'refundable'.
Đồng nghĩa
no-refundfinal sale
Collocations
non-refundable ratenon-refundable depositnon-refundable bookingnon-refundable ticketnon-refundable policy
Họ từ
refundable (adj.)refund (n./v.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về vé trong IELTS.
'Non-refundable rate' thường rẻ hơn 'flexible rate' nhưng không hủy được. Luôn đọc kỹ điều kiện trước khi chọn loại giá này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...