Kho từ › hotels › courtesy call

courtesy call

B1 n. 📁 hotels TOEIC
cuộc gọi nhã ý (gọi để kiểm tra hoặc đánh thức khách)
UK /ˈkɜːr.tə.si kɔːl/ · US /ˈkɜːr.tə.si kɔːl/
A polite call to check on someone or something.
Request a courtesy wake-up call for 6 a.m.
→ Yêu cầu gọi đánh thức lúc 6 giờ sáng.
We received a courtesy call to confirm checkout.→ Chúng tôi nhận cuộc gọi xác nhận giờ trả phòng.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'courtesy' (lịch sự) và 'call' (cuộc gọi).
Đồng nghĩa
wake-up callgoodwill call
Collocations
courtesy wake-up callcourtesy call from the front deskarrange a courtesy callcourtesy phone callhotel courtesy call
Họ từ
courteous (adj.)courtesy (n.)
🎯 IELTS: Nói về cuộc gọi nhã ý có thể làm bài nói thêm phần lịch sự.
'Courtesy call' = gọi điện thoại nhã ý của khách sạn (gọi thức, gọi nhắc trả phòng). 'Courtesy' = sự lịch sự — cũng dùng trong 'complimentary' context.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...