Kho từ › hotels › in-house

in-house

B1 adj./adv. 📁 hotels TOEIC
trong nội bộ khách sạn, tại chỗ
UK /ˈɪn.haʊs/ · US /ˈɪn.haʊs/
Inside a hotel or organization.
We have an in-house restaurant and spa.
→ Chúng tôi có nhà hàng và spa trong khách sạn.
All laundry is handled in-house.→ Toàn bộ giặt ủi được xử lý tại khách sạn.
Đồng nghĩa
on-siteon-premisesinternal
Collocations
in-house restaurantin-house gymin-house laundryin-house teamin-house training
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về dịch vụ khách sạn.
'In-house' = có ngay tại khách sạn (không cần ra ngoài). Trái nghĩa là 'outsourced' hoặc 'off-site'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...