Kho từ › clinic › symptom

symptom

B1 n. 📁 clinic TOEIC
triệu chứng
UK /ˈsɪmp.təm/ · US /ˈsɪmp.təm/
A sign that something is wrong with your health.
A fever is a common symptom.
→ Sốt là một triệu chứng phổ biến.
Describe your symptoms to the doctor.→ Hãy mô tả triệu chứng cho bác sĩ.
Đồng nghĩa
sign
Collocations
common symptomsshow symptomsmild symptomssymptom reliefreport symptoms
Họ từ
symptomaticasymptomatically
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
'Symptom' = dấu hiệu bệnh. Phát âm 'p' câm nhẹ: /ˈsɪmp.təm/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...