Kho từ › clinic › surgery

surgery

B1 n. 📁 clinic TOEIC
ca phẫu thuật; phòng khám bác sĩ (BrE)
UK /ˈsɜːr.dʒər.i/ · US /ˈsɜːr.dʒər.i/
An operation to fix or remove something in the body.
The surgery lasted about three hours.
→ Ca phẫu thuật kéo dài khoảng ba tiếng.
He needs surgery to repair the damaged tissue.→ Anh ấy cần phẫu thuật để sửa chữa mô bị tổn thương.
Cấu tạo
Từ 'surgery' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
operationprocedure
Collocations
undergo surgeryschedule surgeryminor surgerymajor surgeryemergency surgery
Họ từ
surgeonsurgicalsurgically
🎯 IELTS: Nói về ca phẫu thuật trong bài viết.
'Surgery' = phẫu thuật (AmE/TOEIC); ở BrE còn có nghĩa là phòng khám. Dùng 'undergo surgery' trong bài thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...