Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

surgery

/ˈsɜːr.dʒər.i/ B1 TOEIC phổ biến #3105

Nghĩa

ca phẫu thuật; phòng khám bác sĩ (BrE) n.

Định nghĩa · An operation to fix or remove something in the body.

“The surgery lasted about three hours.”Ca phẫu thuật kéo dài khoảng ba tiếng.

“He needs surgery to repair the damaged tissue.”Anh ấy cần phẫu thuật để sửa chữa mô bị tổn thương.

Đồng nghĩa operationprocedure
Cấu tạoTừ 'surgery' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Nói về ca phẫu thuật trong bài viết.

Ghi chú · 'Surgery' = phẫu thuật (AmE/TOEIC); ở BrE còn có nghĩa là phòng khám. Dùng 'undergo surgery' trong bài thi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...