surgery
Nghĩa
Định nghĩa · An operation to fix or remove something in the body.
“The surgery lasted about three hours.”Ca phẫu thuật kéo dài khoảng ba tiếng.
“He needs surgery to repair the damaged tissue.”Anh ấy cần phẫu thuật để sửa chữa mô bị tổn thương.
Mẹo IELTS · Nói về ca phẫu thuật trong bài viết.
Ghi chú · 'Surgery' = phẫu thuật (AmE/TOEIC); ở BrE còn có nghĩa là phòng khám. Dùng 'undergo surgery' trong bài thi.