Kho từ › clinic › checkup

checkup

B1 n. 📁 clinic TOEIC
khám sức khỏe định kỳ
UK /ˈtʃek.ʌp/ · US /ˈtʃek.ʌp/
A medical examination to check your health regularly.
She scheduled her annual checkup last week.
→ Cô ấy đã đặt lịch khám định kỳ hàng năm tuần trước.
A routine checkup can detect problems early.→ Khám định kỳ có thể phát hiện vấn đề sớm.
Đồng nghĩa
examinationscreening
Collocations
annual checkuproutine checkupphysical checkupdental checkupschedule a checkup
Họ từ
checkchecked
🎯 IELTS: Dùng 'checkup' khi nói về sức khỏe trong IELTS.
'Checkup' hay 'check-up' đều đúng. Nghĩa: khám không phải vì bệnh mà để phòng ngừa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...