Kho từ › clinic › treatment

treatment

B1 n. 📁 clinic TOEIC
phương pháp điều trị
UK /ˈtriːt.mənt/ · US /ˈtriːt.mənt/
A method used to treat a medical condition.
The doctor recommended a new treatment plan.
→ Bác sĩ đề xuất một phác đồ điều trị mới.
Early treatment can prevent serious complications.→ Điều trị sớm có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.
Cấu tạo
Từ 'treatment' có nguồn gốc từ 'treat' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
therapycare
Collocations
medical treatmenttreatment planundergo treatmenttreatment optionsreceive treatment
Họ từ
treattreatedtreatable
🎯 IELTS: Nói về phương pháp điều trị trong bài nói.
'Treatment' thường đi với động từ 'undergo' (trải qua điều trị) hoặc 'receive'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...