Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

treatment

/ˈtriːt.mənt/ B1 TOEIC phổ biến #3099

Nghĩa

phương pháp điều trị n.

Định nghĩa · A method used to treat a medical condition.

“The doctor recommended a new treatment plan.”Bác sĩ đề xuất một phác đồ điều trị mới.

“Early treatment can prevent serious complications.”Điều trị sớm có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

Đồng nghĩa therapycare
Cấu tạoTừ 'treatment' có nguồn gốc từ 'treat' và hậu tố '-ment'.

Mẹo IELTS · Nói về phương pháp điều trị trong bài nói.

Ghi chú · 'Treatment' thường đi với động từ 'undergo' (trải qua điều trị) hoặc 'receive'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...