organization
/ˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən/ A1
Nghĩa
tổ chức
danh từ
Định nghĩa · A group of people working together for a common goal.
“She works for a non-profit organization.”Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.
“Good organization is key to success.”Sự sắp xếp tốt là chìa khóa thành công.
Đồng nghĩa
institutionarrangement
Cụm hay dùng
business organizationorganization skills
Mẹo IELTS · Mô tả 'organization' để thể hiện cấu trúc trong IELTS.
Ghi chú · Cả nghĩa tổ chức (nhóm người) và sự sắp xếp.