Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #4468

organizational

//

* tính từ
  • (thuộc) tổ chức, cơ quan
  • (thuộc) sự tổ chức, cấu tạo
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to an organization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...