organizational
//
* tính từ- (thuộc) tổ chức, cơ quan
- (thuộc) sự tổ chức, cấu tạo
Đồng nghĩa
administrativemanagerialstructural
Trái nghĩa
disorganizedchaotic
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to an organization