Kho từ › internet software › debug

debug

B1 v. 📁 internet software TOEIC
gỡ lỗi (phần mềm)
UK /ˌdiːˈbʌɡ/ · US /ˌdiːˈbʌɡ/
To find and fix errors in software code.
The developer spent hours debugging the application.
→ Nhà phát triển đã dành hàng giờ để gỡ lỗi ứng dụng.
Use the log file to debug connection failures.→ Dùng tệp nhật ký để gỡ lỗi các sự cố kết nối.
Cấu tạo
Từ 'debug' được hình thành từ 'de-' (loại bỏ) và 'bug' (lỗi).
Đồng nghĩa
fix bugstroubleshoottest
Collocations
debug codedebug a programdebugging toolremote debuggingdebug mode
Họ từ
debuggerdebuggingbug
🎯 IELTS: Nói về gỡ lỗi khi thảo luận về công nghệ.
'Bug' = lỗi phần mềm (nguồn gốc: con bọ nằm trong máy tính thực sự năm 1947). Debug = loại bỏ bug.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...