Kho từ › internet software › alert

alert

B1 n. 📁 internet software TOEIC
cảnh báo; thông báo khẩn
UK /əˈlɝːt/ · US /əˈlɝːt/
A warning or notification about something.
Set up an alert for unusual account activity.
→ Thiết lập cảnh báo cho hoạt động tài khoản bất thường.
The system sent an alert when storage was almost full.→ Hệ thống đã gửi cảnh báo khi dung lượng gần đầy.
Đồng nghĩa
warningnotificationalarm
Collocations
security alertreceive an alertset an alertsystem alertcritical alert
Họ từ
alertingalertedalert (adj.)
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về an toàn.
'Alert' vừa là n. (cảnh báo) vừa là adj. (cảnh giác). Trong IT: thường là thông báo tự động từ hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...