Kho từ › internet software › portal

portal

B1 n. 📁 internet software TOEIC
cổng thông tin (web portal)
UK /ˈpɔːr.t̬əl/ · US /ˈpɔːr.t̬əl/
A website that provides access to information or services.
Employees access HR forms through the company portal.
→ Nhân viên truy cập biểu mẫu HR qua cổng thông tin công ty.
Register on the client portal to track your orders.→ Đăng ký trên cổng thông tin khách hàng để theo dõi đơn hàng.
Đồng nghĩa
web portalgatewayhub
Collocations
employee portalclient portalonline portalself-service portalportal login
🎯 IELTS: Khi nói về công nghệ, hãy dùng từ này.
'Portal' là trang web tập trung nhiều dịch vụ/tài nguyên — phổ biến trong TOEIC Part 7 (thông báo nội bộ công ty).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...