volume
/ˈvɑːl.juːm/ A1
Nghĩa
âm lượng
danh từ
Định nghĩa · The level or intensity of sound.
“Turn up the volume.”Tăng âm lượng lên.
“Please lower the volume of the music.”Xin hãy giảm âm lượng của nhạc.
Cụm hay dùng
high volumelow volumevolume control
Mẹo IELTS · Sử dụng 'volume' để mô tả âm thanh trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về âm thanh.