Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

volume

/'vɔljum/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1917

Nghĩa thường dùng

khối lượng, âm lượng danh từ

“The volume of data is enormous.”Khối lượng dữ liệu là rất lớn.

Biến thể từ volumes số nhiều
Trái nghĩa silencestillness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

volume

/'vɔljum/

danh từ

  • quyển, tập
    • a work in three volumes: một tác phẩm gồm ba tập
  • khối
  • dung tích, thể tích
  • (vật lý) âm lượng
  • (số nhiều) làn, đám, cuộn (khói, mây...)
    • volumes of smoke: cuộn khói

thành ngữ

  1. to speak (tell, express) volumes for
    • nói lên một cách hùng hồn, chứng minh một cách hùng hồn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the amount of 3-dimensional space occupied by an object n. a publication that is one of a set of several similar publications n. a relative amount n. the magnitude of sound (usually in a specified direction)

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...