| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈɒnlaɪn/
|
adj. |
Trực tuyến
Online class today.
Học online hôm nay.
Chi tiếtI prefer online shopping.Tôi thích mua sắm trực tuyến.
Đồng nghĩaconnectedvirtual
Cụm hay dùngshop onlineonline course
Họ từonline (adv)offline (adj)
Tính từ, không dùng 'on-line' nữa.
|
— |
|
/æp/
|
n. |
Ứng dụng
Download the app.
Tải app về.
Chi tiếtThis app helps you learn English.Ứng dụng này giúp bạn học tiếng Anh.
Đồng nghĩaapplicationprogram
Cụm hay dùngdownload an appmobile app
Họ từapp store (n)app developer (n)
Viết tắt của 'application', thường dùng cho điện thoại.
|
— |
|
/ˈpɑːswɜːrd/
|
n. |
Mật khẩu
Forgot your password?
Quên mật khẩu?
Chi tiếtPlease create a strong password.Vui lòng tạo mật khẩu mạnh.
Đồng nghĩapasscodesecret key
Cụm hay dùngenter passwordforgot password
Họ từpassword-protected (adj)passwordless (adj)
Không nên dùng 'password' cho mã PIN.
|
— |
|
/dɪˈvaɪs/
|
n. |
thiết bị, máy móc
Connect the device to the network.
Kết nối thiết bị vào mạng.
Chi tiếtThe device stopped working suddenly.Thiết bị đột ngột ngừng hoạt động.
Đồng nghĩagadgetunitapparatus
Cụm hay dùngmobile deviceconnect a deviceinput devicestorage device
Họ từdevices (n.pl.) các thiết bị
'Device' chỉ bất kỳ thiết bị điện tử nào (máy tính, điện thoại, máy in…).
|
— |
|
/ˈkeɪ.bəl/
|
n. |
cáp, dây kết nối
The USB cable is missing from the desk.
Dây USB bị mất trên bàn làm việc.
Chi tiếtConnect the monitor using the HDMI cable.Kết nối màn hình bằng cáp HDMI.
Đồng nghĩacordwirelead
Cụm hay dùngpower cableUSB cableethernet cableconnect a cable
Họ từcabling (n.) hệ thống dây cápcable management (n.) quản lý dây cáp
'Cable' cụ thể chỉ dây cáp dữ liệu/nguồn; 'wire' là dây điện nói chung.
|
— |
|
/ˌlɒɡ ˈɪn/
|
v. |
đăng nhập
Log in with your employee ID and password.
Đăng nhập bằng mã nhân viên và mật khẩu.
Chi tiếtShe could not log in after the password reset.Cô ấy không thể đăng nhập sau khi đặt lại mật khẩu.
Đồng nghĩasign inaccessauthenticate
Cụm hay dùnglog in to the systemlogin credentialslogin pagefailed to log in
Họ từlogin (n.) thông tin đăng nhậplog out (v.) đăng xuất
'Log in' (v.) viết hai từ; 'login' (n./adj.) viết liền — tương tự setup/set up.
|
— |
|
/ˈer.ər/
|
n. |
lỗi, thông báo lỗi
An error message appeared on the screen.
Một thông báo lỗi xuất hiện trên màn hình.
Chi tiếtThe system logged every error automatically.Hệ thống tự động ghi lại mọi lỗi.
Đồng nghĩafaultbugglitch
Cụm hay dùngerror messagesystem errorreport an errorerror code
Họ từerroneous (adj.) sai lầmerror-free (adj.) không lỗi
'Error' (lỗi kỹ thuật) vs 'mistake' (lỗi con người) — trong TOEIC IT context dùng 'error'.
|
— |
|
/ˈwaɪər.ləs/
|
adj. |
không dây
The office switched to a wireless network.
Văn phòng chuyển sang mạng không dây.
Chi tiếtA wireless keyboard keeps the desk tidy.Bàn phím không dây giúp bàn làm việc gọn gàng.
Đồng nghĩaWi-FicordlessBluetooth
Cụm hay dùngwireless connectionwireless networkwireless printerwireless keyboard
Họ từWi-Fi (n.) mạng không dâywired (adj.) có dây
'Wireless' là tính từ đặt trước danh từ; 'wirelessly' là trạng từ ('print wirelessly').
|
— |
|
/skæn/
|
v. |
quét (tài liệu, virus)
Scan the document before sending it digitally.
Quét tài liệu trước khi gửi bằng bản kỹ thuật số.
Chi tiếtRun a virus scan on any downloaded file.Chạy quét virus trên mọi tệp đã tải xuống.
Đồng nghĩadigitizecheckexamine
Cụm hay dùngscan a documentvirus scanscan for malwarebarcode scan
Họ từscanner (n.) máy quétscanning (n.) việc quét
'Scan' trong văn phòng có hai nghĩa: quét tài liệu (máy quét) và quét virus (diệt virus).
|
— |
|
/ˌriːˈtʃɑːrdʒ/
|
v. |
sạc lại (pin)
Recharge the laptop before the presentation.
Sạc lại laptop trước buổi thuyết trình.
Chi tiếtThe battery takes two hours to fully recharge.Pin mất hai giờ để sạc đầy hoàn toàn.
Đồng nghĩachargepower uprefuel
Cụm hay dùngrecharge the batteryfully rechargerecharge overnightrecharge a device
Họ từcharge (v.) sạcrechargeable (adj.) có thể sạc lại
'Recharge' = sạc lại (đã cạn); 'charge' = sạc (nói chung). Khác biệt nhỏ nhưng rõ.
|
— |
|
/rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/
|
n |
điều khiển từ xa
Where is the remote control for the TV?
Điều khiển ti-vi ở đâu?
Chi tiếtHe used the remote control to change the channel.Anh ấy đã dùng điều khiển từ xa để đổi kênh.
Đồng nghĩacontroller
Cụm hay dùngTV remote controlremote control car
Điều khiển từ xa rất tiện lợi.
|
— |
|
/drəʊn/
|
n |
máy bay không người lái
The drone took photos from the air.
Máy bay không người lái chụp ảnh từ trên không.
Chi tiếtHe flew his drone over the park.Anh ấy đã điều khiển máy bay không người lái qua công viên.
Đồng nghĩaunmanned aerial vehicleUAV
Cụm hay dùngdrone photographydrone racing
Thường được sử dụng trong quay phim.
|
— |
|
/ˈɪəbʌdz/
|
n |
tai nghe nhét tai
She listened to music with her earbuds.
Cô ấy nghe nhạc bằng tai nghe nhét tai.
Chi tiếtHe listens to music with his earbuds while jogging.Anh ấy nghe nhạc bằng tai nghe nhét tai khi chạy bộ.
Đồng nghĩaearphonesin-ear headphones
Cụm hay dùngwireless earbudscomfortable earbudsbuy earbuds
Dùng để chỉ loại tai nghe nhỏ.
|
— |
|
/ˈɪn.tər.net/
|
noun |
mạng internet
The internet is slow today. Can you restart the router?
Internet hôm nay chậm quá. Bạn có thể khởi động lại router không?
|
— |
|
/ˈtʃɑːdʒə/
|
n. |
cục/dây sạc
I forgot my charger, so my phone is dead.
Tôi quên cục sạc nên điện thoại hết pin rồi.
Chi tiếtHọ từcharge (v.) — sạc
Động từ là “charge” (sạc pin). Chữ “ch” đọc /tʃ/ như “church”.
|
— |
|
/ˈproʊɡræm/
|
danh từ |
chương trình
I watch a program on TV.
Tôi xem một chương trình trên TV.
Chi tiếtI need to install a program.Tôi cần cài một chương trình.
Đồng nghĩaapplicationsoftware
Cụm hay dùngrun a programwrite a program
Họ từprogrammer (n)programming (n)
Chương trình máy tính
|
— |
|
/ˈbʌtn/
|
n. |
cúc áo, nút
One of the buttons on my shirt has come off.
Một chiếc cúc trên áo sơ mi của tôi đã bị rơi ra.
Chi tiếtCụm hay dùngdo up a buttonundo a button
Cúc để cài áo. Cũng là "nút bấm" trên máy móc. "Do up/undo a button".
|
— |
|
/swɪtʃ ɒf/
|
v.phr |
Tắt
Please switch off the lights when you leave the room.
Xin hãy tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng.
Chi tiếtPlease switch off your phone.Làm ơn tắt điện thoại của bạn.
Đồng nghĩaturn offshut off
Cụm hay dùngswitch off the lightswitch off the engine
Lỗi chính tả: 'switch off' mới đúng.
|
— |
|
/ˈvɪd.i.əʊ kɔːl/
|
n |
cuộc gọi video
We had a video call last night.
Chúng tôi đã có một cuộc gọi video tối qua.
Chi tiếtWe had a video call yesterday.Chúng tôi đã có cuộc gọi video hôm qua.
Đồng nghĩavideo chatvideo conference
Cụm hay dùngmake a video callvideo call app
Cuộc gọi có hình ảnh trực tiếp.
|
— |
|
/ˈmeməri kɑːd/
|
n |
thẻ nhớ
My camera needs a new memory card.
Máy ảnh của tôi cần một thẻ nhớ mới.
|
— |
|
/ˈsɛtɪŋz/
|
danh từ |
cài đặt
Check your settings before starting.
Kiểm tra cài đặt của bạn trước khi bắt đầu.
Chi tiếtYou can change the settings on your phone.Bạn có thể thay đổi cài đặt trên điện thoại của mình.
Đồng nghĩaconfigurationsetup
Cụm hay dùngprivacy settingsaccount settings
Dùng để chỉ các tùy chọn điều chỉnh.
|
— |
|
/ˈvɑːl.juːm/
|
danh từ |
âm lượng
Turn up the volume.
Tăng âm lượng lên.
Chi tiếtPlease lower the volume of the music.Xin hãy giảm âm lượng của nhạc.
Đồng nghĩaloudnessintensity
Cụm hay dùnghigh volumelow volumevolume control
Thường dùng khi nói về âm thanh.
|
— |
|
/ˈspiː.kər/
|
danh từ |
người nói
She is a native English speaker.
Cô ấy là người nói tiếng Anh bản ngữ.
Chi tiếtThe speaker gave an inspiring talk.Diễn giả đã có một bài nói truyền cảm hứng.
Đồng nghĩatalkerorator
Cụm hay dùngpublic speakerguest speaker
Họ từspeak (v)speech (n)
Người nói, diễn giả; cũng chỉ loa.
|
— |
|
/ˈsɪɡnəl/
|
danh từ |
tín hiệu
The signal is strong.
Tín hiệu rất mạnh.
Chi tiếtI lost the signal in the tunnel.Tôi mất tín hiệu trong đường hầm.
Đồng nghĩaindicationcue
Cụm hay dùngsend a signalweak signal
Họ từsign (v)signaling (n)
Thường dùng cho sóng điện thoại hoặc tín hiệu giao tiếp.
|
— |
|
/ˈmɑː.dɚn/
|
adj |
hiện đại
The new shopping mall is very modern and bright.
Trung tâm thương mại mới rất hiện đại và sáng sủa.
|
— |
|
/ˈaɪkɒn/
|
danh từ |
biểu tượng
This is an icon of the city.
Đây là một biểu tượng của thành phố.
Chi tiếtThe dove is an icon of peace.Bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
Đồng nghĩasymbolemblem
Cụm hay dùngcultural iconpop iconiconic image
Thường dùng trong văn hóa và nghệ thuật.
|
— |
|
/ˈpaʊə bæŋk/
|
n |
pin sạc dự phòng
I always carry a power bank in my bag.
Tôi luôn mang theo pin sạc dự phòng trong túi.
|
— |
|
/sɪm kɑːd/
|
n |
thẻ sim
I need a new sim card.
Tôi cần một thẻ sim mới.
Chi tiếtI need a new sim card.Tôi cần một thẻ sim mới.
Đồng nghĩasubscriber identity module
Cụm hay dùnginsert sim cardsim card tray
Họ từsim (n)card (n)
Thẻ nhỏ lưu thông tin thuê bao di động.
|
— |
|
/ˈtʌtʃskriːn/
|
n |
màn hình cảm ứng
Our project uses a small touchscreen for input.
Dự án của chúng tôi dùng màn hình cảm ứng nhỏ để nhập dữ liệu.
|
— |
|
/skroʊl/
|
verb |
cuộn (màn hình, trang mạng xã hội)
I scroll through TikTok for an hour every night.
Tôi cuộn TikTok trong một tiếng mỗi tối.
|
— |
Đang tải...